Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x12.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x12.5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x12.5
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 77.044 cm2
Khối lượng trên mét 60.479 kg/m
Chu vi tiết diện 655.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 3406.434 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3406.434 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 378.493 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 378.493 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.649 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.649 cm
Mômen quán tính xoắn 6049.845 cm4
Mômen kháng xoắn 600.065 cm3