Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x16
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 93.972 cm2
Khối lượng trên mét 73.768 kg/m
Chu vi tiết diện 637.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 3886.742 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3886.742 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 431.86 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 431.86 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.431 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.431 cm
Mômen quán tính xoắn 7178.382 cm4
Mômen kháng xoắn 697.534 cm3