Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x4
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 27.748 cm2
Khối lượng trên mét 21.782 kg/m
Chu vi tiết diện 706.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 1421.744 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1421.744 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 157.972 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 157.972 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.158 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.158 cm
Mômen quán tính xoắn 2210.159 cm4
Mômen kháng xoắn 237.097 cm3