Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x5
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 34.356 cm2
Khối lượng trên mét 26.97 kg/m
Chu vi tiết diện 702.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 1736.866 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1736.866 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 192.985 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 192.985 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.11 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.11 cm
Mômen quán tính xoắn 2724.164 cm4
Mômen kháng xoắn 289.807 cm3