Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x6
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 40.833 cm2
Khối lượng trên mét 32.054 kg/m
Chu vi tiết diện 699.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 2036.522 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2036.522 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 226.28 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 226.28 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.062 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.062 cm
Mômen quán tính xoắn 3222.648 cm4
Mômen kháng xoắn 340.046 cm3