Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x6.3
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 42.41 cm2
Khối lượng trên mét 33.292 kg/m
Chu vi tiết diện 692.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 2095.649 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2095.649 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 232.85 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 232.85 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.03 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.03 cm
Mômen quán tính xoắn 3382.712 cm4
Mômen kháng xoắn 354.077 cm3