Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x8
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 52.842 cm2
Khối lượng trên mét 41.481 kg/m
Chu vi tiết diện 685.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 2545.862 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2545.862 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 282.874 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 282.874 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.941 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.941 cm
Mômen quán tính xoắn 4188.562 cm4
Mômen kháng xoắn 432.207 cm3