Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 200x120x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x120x8

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 200x120x8
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 46.442 cm2
Khối lượng trên mét 36.457 kg/m
Chu vi tiết diện 605.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 2385.923 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1078.967 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 238.592 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 179.828 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.168 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.82 cm
Mômen quán tính xoắn 2507.038 cm4
Mômen kháng xoắn 308.267 cm3