Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x10
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 72.566 cm2
Khối lượng trên mét 56.965 kg/m
Chu vi tiết diện 757.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 4251.062 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4251.062 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 425.106 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 425.106 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.654 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.654 cm
Mômen quán tính xoắn 7071.735 cm4
Mômen kháng xoắn 651.48 cm3