Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x4
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 30.948 cm2
Khối lượng trên mét 24.294 kg/m
Chu vi tiết diện 786.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 1968.132 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1968.132 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 196.813 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 196.813 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.975 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.975 cm
Mômen quán tính xoắn 3048.656 cm4
Mômen kháng xoắn 295.341 cm3