Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 38.356 cm2
Khối lượng trên mét 30.11 kg/m
Chu vi tiết diện 782.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 2410.088 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2410.088 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 241.009 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 241.009 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.927 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.927 cm
Mômen quán tính xoắn 3763.295 cm4
Mômen kháng xoắn 361.818 cm3