Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x6
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 45.633 cm2
Khối lượng trên mét 35.822 kg/m
Chu vi tiết diện 779.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 2832.748 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2832.748 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 283.275 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 283.275 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.879 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.879 cm
Mômen quán tính xoắn 4458.807 cm4
Mômen kháng xoắn 425.508 cm3