Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x6.3
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 47.45 cm2
Khối lượng trên mét 37.248 kg/m
Chu vi tiết diện 772.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 2921.53 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2921.53 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 292.153 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 292.153 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.847 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.847 cm
Mômen quán tính xoắn 4682.19 cm4
Mômen kháng xoắn 443.516 cm3