Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 200x200x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 200x200x8
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 59.242 cm2
Khối lượng trên mét 46.505 kg/m
Chu vi tiết diện 765.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 3566.254 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3566.254 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 356.625 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 356.625 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.759 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.759 cm
Mômen quán tính xoắn 5815.182 cm4
Mômen kháng xoắn 543.64 cm3