Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x10
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 80.566 cm2
Khối lượng trên mét 63.245 kg/m
Chu vi tiết diện 837.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 5782.457 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5782.457 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 525.678 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 525.678 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.472 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.472 cm
Mômen quán tính xoắn 9532.773 cm4
Mômen kháng xoắn 803.622 cm3