Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x12
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 93.659 cm2
Khối lượng trên mét 73.523 kg/m
Chu vi tiết diện 818.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 6486.85 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6486.85 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 589.714 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 589.714 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.322 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.322 cm
Mômen quán tính xoắn 11148.806 cm4
Mômen kháng xoắn 922.279 cm3