Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x12.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x12.5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x12.5
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 97.044 cm2
Khối lượng trên mét 76.179 kg/m
Chu vi tiết diện 815.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 6673.985 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6673.985 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 606.726 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 606.726 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.293 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.293 cm
Mômen quán tính xoắn 11529.627 cm4
Mômen kháng xoắn 950.817 cm3