Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x16
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 119.572 cm2
Khối lượng trên mét 93.864 kg/m
Chu vi tiết diện 797.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 7812.227 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7812.227 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 710.202 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 710.202 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.083 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.083 cm
Mômen quán tính xoắn 13970.871 cm4
Mômen kháng xoắn 1129.441 cm3