Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x5
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 42.356 cm2
Khối lượng trên mét 33.25 kg/m
Chu vi tiết diện 862.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 3238.022 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3238.022 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 294.366 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 294.366 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.743 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.743 cm
Mômen quán tính xoắn 5037.714 cm4
Mômen kháng xoắn 441.827 cm3