Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x6
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 50.433 cm2
Khối lượng trên mét 39.59 kg/m
Chu vi tiết diện 859.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 3813.36 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3813.36 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 346.669 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 346.669 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.696 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.696 cm
Mômen quán tính xoắn 5976.181 cm4
Mômen kháng xoắn 520.567 cm3