Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x6.3
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 52.49 cm2
Khối lượng trên mét 41.204 kg/m
Chu vi tiết diện 852.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 3939.934 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3939.934 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 358.176 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 358.176 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.664 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.664 cm
Mômen quán tính xoắn 6277.27 cm4
Mômen kháng xoắn 543.03 cm3