Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 220x220x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 220x220x8
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 65.642 cm2
Khối lượng trên mét 51.529 kg/m
Chu vi tiết diện 845.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 4828.01 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4828.01 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 438.91 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 438.91 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.576 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.576 cm
Mômen quán tính xoắn 7814.839 cm4
Mômen kháng xoắn 667.861 cm3