Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 250x250x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 250x250x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 250x250x8
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 75.242 cm2
Khối lượng trên mét 59.065 kg/m
Chu vi tiết diện 965.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 7229.205 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7229.205 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 578.336 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 578.336 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.802 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.802 cm
Mômen quán tính xoắn 11597.769 cm4
Mômen kháng xoắn 878.176 cm3