Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 260x260x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x10
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 96.566 cm2
Khối lượng trên mét 75.805 kg/m
Chu vi tiết diện 997.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 9864.646 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9864.646 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 758.819 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 758.819 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.107 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.107 cm
Mômen quán tính xoắn 16035.472 cm4
Mômen kháng xoắn 1155.847 cm3