Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 260x260x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x12
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 112.859 cm2
Khối lượng trên mét 88.595 kg/m
Chu vi tiết diện 978.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 11199.504 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11199.504 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 861.5 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 861.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.962 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.962 cm
Mômen quán tính xoắn 18878.157 cm4
Mômen kháng xoắn 1337.475 cm3