Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 260x260x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x16
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 145.172 cm2
Khối lượng trên mét 113.96 kg/m
Chu vi tiết diện 957.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 13738.77 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13738.77 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1056.828 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1056.828 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.728 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.728 cm
Mômen quán tính xoắn 23985.658 cm4
Mômen kháng xoắn 1663.288 cm3