Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 260x260x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x6
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 60.033 cm2
Khối lượng trên mét 47.126 kg/m
Chu vi tiết diện 1019.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 6404.543 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6404.543 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 492.657 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 492.657 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.329 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.329 cm
Mômen quán tính xoắn 9969.771 cm4
Mômen kháng xoắn 739.475 cm3