Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 260x260x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 260x260x6.3
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 62.57 cm2
Khối lượng trên mét 49.117 kg/m
Chu vi tiết diện 1012.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 6634.954 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6634.954 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 510.381 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 510.381 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.298 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.298 cm
Mômen quán tính xoắn 10475.19 cm4
Mômen kháng xoắn 772.288 cm3