Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 300x200x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 300x200x10

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 300x200x10
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 92.566 cm2
Khối lượng trên mét 72.665 kg/m
Chu vi tiết diện 957.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 11312.699 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6057.729 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 754.18 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 605.773 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.055 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.09 cm
Mômen quán tính xoắn 12987.134 cm4
Mômen kháng xoắn 1012.186 cm3