Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 300x200x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 300x200x8

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 300x200x8
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 75.242 cm2
Khối lượng trên mét 59.065 kg/m
Chu vi tiết diện 965.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 9389.274 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5041.667 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 625.952 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 504.167 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.171 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.186 cm
Mômen quán tính xoắn 10626.501 cm4
Mômen kháng xoắn 838.38 cm3