Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 300x300x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 300x300x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 300x300x6
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 69.633 cm2
Khối lượng trên mét 54.662 kg/m
Chu vi tiết diện 1179.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 9963.668 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9963.668 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 664.245 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 664.245 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.962 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.962 cm
Mômen quán tính xoắn 15433.819 cm4
Mômen kháng xoắn 996.777 cm3