Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 300x300x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 300x300x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 300x300x6.3
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 72.65 cm2
Khối lượng trên mét 57.03 kg/m
Chu vi tiết diện 1172.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 10341.99 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10341.99 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 689.466 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 689.466 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.931 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.931 cm
Mômen quán tính xoắn 16218.392 cm4
Mômen kháng xoắn 1041.855 cm3