Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 350x350x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x10
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 132.566 cm2
Khối lượng trên mét 104.065 kg/m
Chu vi tiết diện 1357.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 25189.137 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 25189.137 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1439.379 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1439.379 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.784 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.784 cm
Mômen quán tính xoắn 40127.031 cm4
Mômen kháng xoắn 2182.179 cm3