Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 350x350x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x16
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 202.772 cm2
Khối lượng trên mét 159.176 kg/m
Chu vi tiết diện 1317.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 36511.465 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 36511.465 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2086.369 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2086.369 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.419 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.419 cm
Mômen quán tính xoắn 61480.979 cm4
Mômen kháng xoắn 3237.856 cm3