Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 350x350x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 350x350x8
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 107.242 cm2
Khối lượng trên mét 84.185 kg/m
Chu vi tiết diện 1365.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 20680.7 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 20680.7 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1181.754 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1181.754 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.887 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.887 cm
Mômen quán tính xoắn 32557.376 cm4
Mômen kháng xoắn 1787.137 cm3