Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 400x300x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 400x300x12

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 400x300x12
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 156.059 cm2
Khối lượng trên mét 122.507 kg/m
Chu vi tiết diện 1338.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 35283.94 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 22746.874 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1764.197 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1516.458 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.036 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 12.073 cm
Mômen quán tính xoắn 45527.092 cm4
Mômen kháng xoắn 2492.447 cm3