Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 400x400x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x10
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 152.566 cm2
Khối lượng trên mét 119.765 kg/m
Chu vi tiết diện 1557.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 38215.988 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 38215.988 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1910.799 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1910.799 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.827 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.827 cm
Mômen quán tính xoắn 60431.336 cm4
Mômen kháng xoắn 2892.302 cm3