Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 400x400x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x12
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 180.059 cm2
Khối lượng trên mét 141.347 kg/m
Chu vi tiết diện 1538.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 44319.46 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 44319.46 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2215.973 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2215.973 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.689 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.689 cm
Mômen quán tính xoắn 71843.465 cm4
Mômen kháng xoắn 3394.779 cm3