Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 400x400x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 400x400x16
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 234.772 cm2
Khối lượng trên mét 184.296 kg/m
Chu vi tiết diện 1517.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 56153.612 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 56153.612 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2807.681 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2807.681 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.466 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.466 cm
Mômen quán tính xoắn 93278.89 cm4
Mômen kháng xoắn 4336.258 cm3