Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 50x50x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 50x50x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 50x50x4
Chiều cao tiết diện 50 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 6.948 cm2
Khối lượng trên mét 5.454 kg/m
Chu vi tiết diện 186.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 23.736 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 23.736 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9.494 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 9.494 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.848 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.848 cm
Mômen quán tính xoắn 40.418 cm4
Mômen kháng xoắn 14.431 cm3