Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 70x70x3.6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 70x70x3.6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 70x70x3.6
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 3.6 mm
Bán kính góc ngoài 7.2 mm
Bán kính góc trong 3.6 mm
Diện tích tiết diện 9.228 cm2
Khối lượng trên mét 7.244 kg/m
Chu vi tiết diện 267.639 mm
Mômen quán tính, trục chính 66.54 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 66.54 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 19.011 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 19.011 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.685 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.685 cm
Mômen quán tính xoắn 108.366 cm4
Mômen kháng xoắn 28.664 cm3