Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 70x70x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 70x70x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 70x70x6.3
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 14.69 cm2
Khối lượng trên mét 11.531 kg/m
Chu vi tiết diện 252.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 93.775 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 93.775 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 26.793 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 26.793 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.527 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.527 cm
Mômen quán tính xoắn 168.138 cm4
Mômen kháng xoắn 42.102 cm3