Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x40x2

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x40x2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x40x2
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 2 mm
Bán kính góc ngoài 4 mm
Bán kính góc trong 2 mm
Diện tích tiết diện 4.537 cm2
Khối lượng trên mét 3.562 kg/m
Chu vi tiết diện 233.133 mm
Mômen quán tính, trục chính 37.357 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12.722 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9.339 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 6.361 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.869 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.675 cm
Mômen quán tính xoắn 30.881 cm4
Mômen kháng xoắn 11.004 cm3