Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x40x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x40x4

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x40x4
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 8.548 cm2
Khối lượng trên mét 6.71 kg/m
Chu vi tiết diện 226.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 64.793 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21.485 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 16.198 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10.743 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.753 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.585 cm
Mômen quán tính xoắn 55.244 cm4
Mômen kháng xoắn 18.844 cm3