Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x2

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x60x2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x2
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 2 mm
Bán kính góc ngoài 4 mm
Bán kính góc trong 2 mm
Diện tích tiết diện 5.337 cm2
Khối lượng trên mét 4.19 kg/m
Chu vi tiết diện 273.133 mm
Mômen quán tính, trục chính 49.528 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 31.873 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12.382 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10.624 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.046 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.444 cm
Mômen quán tính xoắn 61.219 cm4
Mômen kháng xoắn 17.077 cm3