Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x60x3

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x3
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 7.808 cm2
Khối lượng trên mét 6.129 kg/m
Chu vi tiết diện 269.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 70.047 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 44.891 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 17.512 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 14.964 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.995 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.398 cm
Mômen quán tính xoắn 88.346 cm4
Mômen kháng xoắn 24.143 cm3