Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x60x4

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x4
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 10.148 cm2
Khối lượng trên mét 7.966 kg/m
Chu vi tiết diện 266.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 87.918 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 56.116 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 21.98 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 18.705 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.943 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.352 cm
Mômen quán tính xoắn 113.125 cm4
Mômen kháng xoắn 30.322 cm3