Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x60x5

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 80x60x5
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 12.356 cm2
Khối lượng trên mét 9.7 kg/m
Chu vi tiết diện 262.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 103.275 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 65.661 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 25.819 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 21.887 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.891 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.305 cm
Mômen quán tính xoắn 135.534 cm4
Mômen kháng xoắn 35.673 cm3