Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x3
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 9.008 cm2
Khối lượng trên mét 7.071 kg/m
Chu vi tiết diện 309.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 87.843 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 87.843 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 21.961 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 21.961 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.123 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.123 cm
Mômen quán tính xoắn 139.931 cm4
Mômen kháng xoắn 33.022 cm3