Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x3.6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x3.6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x3.6
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 3.6 mm
Bán kính góc ngoài 7.2 mm
Bán kính góc trong 3.6 mm
Diện tích tiết diện 10.668 cm2
Khối lượng trên mét 8.374 kg/m
Chu vi tiết diện 307.639 mm
Mômen quán tính, trục chính 102.107 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 102.107 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 25.527 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 25.527 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.094 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.094 cm
Mômen quán tính xoắn 164.606 cm4
Mômen kháng xoắn 38.436 cm3